chu niên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày kỷ niệm tròn một năm hoặc nhiều năm: "chu niên" chỉ dịp kỷ niệm được tính theo năm, thường là kỷ niệm hàng năm của một sự kiện quan trọng như ngày thành lập, ngày mất.
- Lễ kỷ niệm: "chu niên" cũng được dùng để chỉ chính buổi lễ, nghi thức được tổ chức vào dịp kỷ niệm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trường đã long trọng tổ chức lễ kỷ niệm 50 chu niên ngày thành lập. (Nhà trường đã tổ chức trang trọng lễ kỷ niệm tròn 50 năm thành lập.)
- Đây là hoạt động chào mừng chu niên lần thứ 10 của công ty. (Đây là sự kiện hướng tới kỷ niệm năm thứ 10 của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đệ nhất chu niên", "đệ nhị chu niên", "đệ tam chu niên"...: cách nói cổ, trang trọng để chỉ kỷ niệm lần thứ nhất, thứ hai, thứ ba... (thường dùng trong văn viết hoặc văn bản hành chính xưa).
- Lễ đệ thập chu niên của tổ chức đã thu hút đông đảo thành viên tham dự. (Lễ kỷ niệm lần thứ mười của tổ chức có sự tham gia của nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Kỷ niệm (danh từ): ngày ghi nhớ một sự kiện đã xảy ra; vật lưu giữ để nhớ. Nghĩa rộng hơn "chu niên".
- Ngày giỗ (danh từ): ngày kỷ niệm ngày mất của một người (thường dùng trong phạm vi gia đình).
- Lễ tưởng niệm (danh từ): buổi lễ trang trọng để tưởng nhớ một sự kiện hoặc một người đã khuất.
Từ đồng nghĩa
- Lễ kỷ niệm: buổi lễ được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện.
- Ngày thành lập: ngày đánh dấu sự ra đời của một tổ chức (thường là sự kiện được kỷ niệm "chu niên").
Thành ngữ liên quan
- Mừng chu niên: tổ chức ăn mừng ngày kỷ niệm.
- Cả xóm tụ tập để mừng chu niên ngày ông bà về ở. (Mọi người trong xóm tập trung để kỷ niệm tròn một năm ngày ông bà chuyển đến sinh sống.)